TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corbillat

danh từ giống đực (m)
/kɔʁ.bi.ja/ giọng máy của trình duyệt

corbillat nghĩa là quạ con.

Nghĩa của corbillat

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Quạ con.

Dạng từ của corbillat

Đi với mạo từ: un corbillat · le corbillat

Số nhiềucorbillats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ young raven

Câu hỏi thường gặp

corbillat nghĩa là gì?

corbillat (danh từ) nghĩa là quạ con.

corbillat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corbillat (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.bi.ja/.

corbillat là giống đực hay giống cái?

corbillat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.