TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coqueluche

danh từ giống cái (f)
/kɔ.klyʃ/ giọng máy của trình duyệt

coqueluche nghĩa là bệnh ho gà, người được ưa chuộng.

Nghĩa của coqueluche

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh ho gà.
  2. Thân mật Người được ưa chuộng.
    • Être la coqueluche de la villeđược cả thành phố ưa chuộng

Dạng từ của coqueluche

Đi với mạo từ: une coqueluche · la coqueluche

Số nhiềucoqueluches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whooping cough; influenza; craze, bug (something that "sweeps the nation"); idol, star, darling

Câu hỏi thường gặp

coqueluche nghĩa là gì?

coqueluche (danh từ) nghĩa là bệnh ho gà, người được ưa chuộng.

coqueluche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coqueluche (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.klyʃ/.

coqueluche là giống đực hay giống cái?

coqueluche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.