coquelicot
danh từ giống đực (m)
/kɔ.kli.ko/ giọng máy của trình duyệt
coquelicot nghĩa là cây mỹ nhân, kẹo mỹ nhân.
Nghĩa của coquelicot
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây mỹ nhân.
- Kẹo (ướp hương) mỹ nhân.
Dạng từ của coquelicot
Đi với mạo từ: un coquelicot · le coquelicot
| Số nhiều | coquelicots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poppy, corn poppy, red poppy (Papaver rhoeas)
Câu hỏi thường gặp
coquelicot nghĩa là gì?
coquelicot (danh từ) nghĩa là cây mỹ nhân, kẹo mỹ nhân.
coquelicot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coquelicot (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.kli.ko/.
coquelicot là giống đực hay giống cái?
coquelicot là danh từ giống đực (dùng với un, le).