TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coquelicot

danh từ giống đực (m)
/kɔ.kli.ko/ giọng máy của trình duyệt

coquelicot nghĩa là cây mỹ nhân, kẹo mỹ nhân.

Nghĩa của coquelicot

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây mỹ nhân.
  2. Kẹo (ướp hương) mỹ nhân.

Dạng từ của coquelicot

Đi với mạo từ: un coquelicot · le coquelicot

Số nhiềucoquelicots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poppy, corn poppy, red poppy (Papaver rhoeas)

Câu hỏi thường gặp

coquelicot nghĩa là gì?

coquelicot (danh từ) nghĩa là cây mỹ nhân, kẹo mỹ nhân.

coquelicot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coquelicot (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.kli.ko/.

coquelicot là giống đực hay giống cái?

coquelicot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.