TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coqueleux

danh từ giống đực (m)
/kɔ.klø/ giọng máy của trình duyệt

coqueleux nghĩa là người nuôi gà chọi.

Nghĩa của coqueleux

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Người nuôi gà chọi.

Dạng từ của coqueleux

Đi với mạo từ: un coqueleux · le coqueleux

Giống cáicoqueleuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cockfighter

Câu hỏi thường gặp

coqueleux nghĩa là gì?

coqueleux (danh từ) nghĩa là người nuôi gà chọi.

coqueleux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coqueleux (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.klø/.

coqueleux là giống đực hay giống cái?

coqueleux là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.