coqueleux
danh từ giống đực (m)
/kɔ.klø/ giọng máy của trình duyệt
coqueleux nghĩa là người nuôi gà chọi.
Nghĩa của coqueleux
Danh từ · giống đực
- Tiếng địa phương Người nuôi gà chọi.
Dạng từ của coqueleux
Đi với mạo từ: un coqueleux · le coqueleux
| Giống cái | coqueleuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cockfighter
Câu hỏi thường gặp
coqueleux nghĩa là gì?
coqueleux (danh từ) nghĩa là người nuôi gà chọi.
coqueleux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coqueleux (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.klø/.
coqueleux là giống đực hay giống cái?
coqueleux là danh từ giống đực (dùng với un, le).