TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

copossession

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

copossession nghĩa là sự cùng có, sự cùng chiếm hữu.

Nghĩa của copossession

Danh từ · giống cái

  1. Sự cùng có, sự cùng chiếm hữu.
  2. Của chung, vật cùng chiếm hữu.

Dạng từ của copossession

Đi với mạo từ: une copossession · la copossession

Câu hỏi thường gặp

copossession nghĩa là gì?

copossession (danh từ) nghĩa là sự cùng có, sự cùng chiếm hữu.

copossession là giống đực hay giống cái?

copossession là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.