copossession nghĩa là sự cùng có, sự cùng chiếm hữu.
Nghĩa của copossession
Danh từ · giống cái
Sự cùng có, sự cùng chiếm hữu.
Của chung, vật cùng chiếm hữu.
Dạng từ của copossession
Đi với mạo từ: une copossession · la copossession
Câu hỏi thường gặp
copossession nghĩa là gì?
copossession (danh từ) nghĩa là sự cùng có, sự cùng chiếm hữu.
copossession là giống đực hay giống cái?
copossession là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.