TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

convertisseur

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.vɛʁ.ti.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

convertisseur nghĩa là lò thổi, lò chuyển, máy đổi điện.

Nghĩa của convertisseur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Lò thổi, lò chuyển (kim loại).
  2. Điện học Máy đổi điện.
  3. Máy nghiền bột.
  4. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người quy đạo (cho kẻ khác).

Dạng từ của convertisseur

Đi với mạo từ: un convertisseur · le convertisseur

Số nhiềuconvertisseurs
Giống cáiconvertisseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ converter (a person or thing that converts)

Câu hỏi thường gặp

convertisseur nghĩa là gì?

convertisseur (danh từ) nghĩa là lò thổi, lò chuyển, máy đổi điện.

convertisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convertisseur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vɛʁ.ti.sœʁ/.

convertisseur là giống đực hay giống cái?

convertisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.