convertisseur
convertisseur nghĩa là lò thổi, lò chuyển, máy đổi điện.
Nghĩa của convertisseur
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Lò thổi, lò chuyển (kim loại).
- Điện học Máy đổi điện.
- Máy nghiền bột.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người quy đạo (cho kẻ khác).
Dạng từ của convertisseur
Đi với mạo từ: un convertisseur · le convertisseur
| Số nhiều | convertisseurs |
| Giống cái | convertisseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ converter (a person or thing that converts)
Câu hỏi thường gặp
convertisseur nghĩa là gì?
convertisseur (danh từ) nghĩa là lò thổi, lò chuyển, máy đổi điện.
convertisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convertisseur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vɛʁ.ti.sœʁ/.
convertisseur là giống đực hay giống cái?
convertisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).