TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conventionnement

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

conventionnement nghĩa là quy ước khám bệnh.

Nghĩa của conventionnement

Danh từ · giống đực

  1. Quy ước khám bệnh (giữa thầy thuốc và cơ quan Nhà nước).

Dạng từ của conventionnement

Đi với mạo từ: un conventionnement · le conventionnement

Số nhiềuconventionnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ settling up

Câu hỏi thường gặp

conventionnement nghĩa là gì?

conventionnement (danh từ) nghĩa là quy ước khám bệnh.

conventionnement là giống đực hay giống cái?

conventionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.