contrecoller
giọng máy của trình duyệt
contrecoller nghĩa là bồi.
Nghĩa của contrecoller
Ngoại động từ
- Bồi (giấy).
Câu hỏi thường gặp
contrecoller nghĩa là gì?
contrecoller (ngoại động từ) nghĩa là bồi.
contrecoller nghĩa là bồi.
contrecoller (ngoại động từ) nghĩa là bồi.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.