contre-tirer
giọng máy của trình duyệt
contre-tirer nghĩa là in rập.
Nghĩa của contre-tirer
Ngoại động từ
- In rập.
Câu hỏi thường gặp
contre-tirer nghĩa là gì?
contre-tirer (ngoại động từ) nghĩa là in rập.
contre-tirer nghĩa là in rập.
contre-tirer (ngoại động từ) nghĩa là in rập.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.