contre-propagande
contre-propagande nghĩa là sự phản tuyên truyền.
Nghĩa của contre-propagande
Danh từ · giống cái
- Sự phản tuyên truyền.
Dạng từ của contre-propagande
Đi với mạo từ: une contre-propagande · la contre-propagande
| Số nhiều | contre-propagandes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ counterpropaganda
Câu hỏi thường gặp
contre-propagande nghĩa là gì?
contre-propagande (danh từ) nghĩa là sự phản tuyên truyền.
contre-propagande phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contre-propagande (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ʁpʁɔ.pa.ɡɑ̃d/.
contre-propagande là giống đực hay giống cái?
contre-propagande là danh từ giống cái (dùng với une, la).