TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-propagande

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃t.ʁpʁɔ.pa.ɡɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

contre-propagande nghĩa là sự phản tuyên truyền.

Nghĩa của contre-propagande

Danh từ · giống cái

  1. Sự phản tuyên truyền.

Dạng từ của contre-propagande

Đi với mạo từ: une contre-propagande · la contre-propagande

Số nhiềucontre-propagandes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ counterpropaganda

Câu hỏi thường gặp

contre-propagande nghĩa là gì?

contre-propagande (danh từ) nghĩa là sự phản tuyên truyền.

contre-propagande phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-propagande (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ʁpʁɔ.pa.ɡɑ̃d/.

contre-propagande là giống đực hay giống cái?

contre-propagande là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.