contre-porte
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tʁə.pɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
contre-porte nghĩa là cửa phụ ngoài.
Nghĩa của contre-porte
Danh từ · giống cái
- Cửa phụ ngoài.
Dạng từ của contre-porte
Đi với mạo từ: une contre-porte · la contre-porte
| Số nhiều | contre-portes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a secondary door placed inside or outside of the primary door; a storm door (an exterior door placed outside the primary door to improve weatherproofing)
Câu hỏi thường gặp
contre-porte nghĩa là gì?
contre-porte (danh từ) nghĩa là cửa phụ ngoài.
contre-porte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contre-porte (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.pɔʁt/.
contre-porte là giống đực hay giống cái?
contre-porte là danh từ giống cái (dùng với une, la).