TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-porte

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tʁə.pɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

contre-porte nghĩa là cửa phụ ngoài.

Nghĩa của contre-porte

Danh từ · giống cái

  1. Cửa phụ ngoài.

Dạng từ của contre-porte

Đi với mạo từ: une contre-porte · la contre-porte

Số nhiềucontre-portes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a secondary door placed inside or outside of the primary door; a storm door (an exterior door placed outside the primary door to improve weatherproofing)

Câu hỏi thường gặp

contre-porte nghĩa là gì?

contre-porte (danh từ) nghĩa là cửa phụ ngoài.

contre-porte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-porte (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.pɔʁt/.

contre-porte là giống đực hay giống cái?

contre-porte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.