TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-passer

giọng máy của trình duyệt

contre-passer nghĩa là vào sổ ngược lại.

Nghĩa của contre-passer

Ngoại động từ

  1. Kế toán Vào sổ ngược lại (một khoản ghi sai).

Câu hỏi thường gặp

contre-passer nghĩa là gì?

contre-passer (ngoại động từ) nghĩa là vào sổ ngược lại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.