TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-miner

giọng máy của trình duyệt

contre-miner nghĩa là đào hào chống mìn.

Nghĩa của contre-miner

Ngoại động từ

  1. Đào hào chống mìn (cho một công sự...).
  2. Nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ Kín đáo phòng chống (một âm mưu...).

Câu hỏi thường gặp

contre-miner nghĩa là gì?

contre-miner (ngoại động từ) nghĩa là đào hào chống mìn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.