TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-manifester

giọng máy của trình duyệt

contre-manifester nghĩa là phản biểu tình.

Nghĩa của contre-manifester

Nội động từ

  1. Phản biểu tình.

Câu hỏi thường gặp

contre-manifester nghĩa là gì?

contre-manifester (nội động từ) nghĩa là phản biểu tình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.