TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-fil

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃t.ʁfil/ giọng máy của trình duyệt

contre-fil nghĩa là chiều ngược.

Nghĩa của contre-fil

Danh từ · giống đực

  1. Chiều ngược.
    • Le contre-fil de l'eauchiều ngược dòng nước

Dạng từ của contre-fil

Đi với mạo từ: un contre-fil · le contre-fil

Cụm từ, thành ngữ với contre-fil

  • à contre-fil — ngược, ngược chiều

Câu hỏi thường gặp

contre-fil nghĩa là gì?

contre-fil (danh từ) nghĩa là chiều ngược.

contre-fil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-fil (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ʁfil/.

contre-fil là giống đực hay giống cái?

contre-fil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.