TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-feu

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tʁə.fø/ giọng máy của trình duyệt

contre-feu nghĩa là tấm lát mặt sau, lửa chặn.

Nghĩa của contre-feu

Danh từ · giống đực

  1. Tấm lát mặt sau (lò sưởi).
  2. Lửa chặn (để ngăn rừng cháy lan ra).

Dạng từ của contre-feu

Đi với mạo từ: un contre-feu · le contre-feu

Số nhiềucontre-feux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ back fire

Câu hỏi thường gặp

contre-feu nghĩa là gì?

contre-feu (danh từ) nghĩa là tấm lát mặt sau, lửa chặn.

contre-feu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-feu (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.fø/.

contre-feu là giống đực hay giống cái?

contre-feu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.