contre-feu
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tʁə.fø/ giọng máy của trình duyệt
contre-feu nghĩa là tấm lát mặt sau, lửa chặn.
Nghĩa của contre-feu
Danh từ · giống đực
- Tấm lát mặt sau (lò sưởi).
- Lửa chặn (để ngăn rừng cháy lan ra).
Dạng từ của contre-feu
Đi với mạo từ: un contre-feu · le contre-feu
| Số nhiều | contre-feux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ back fire
Câu hỏi thường gặp
contre-feu nghĩa là gì?
contre-feu (danh từ) nghĩa là tấm lát mặt sau, lửa chặn.
contre-feu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contre-feu (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.fø/.
contre-feu là giống đực hay giống cái?
contre-feu là danh từ giống đực (dùng với un, le).