TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-expertise

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃t.ʁɛk.spɛʁ.tiz/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /kɔ̃.tʁ‿ɛk.spɛʁ.tiz/

contre-expertise nghĩa là sự giám định lại, cuộc giám định lại.

Nghĩa của contre-expertise

Danh từ · giống cái

  1. Sự giám định lại.
  2. Cuộc giám định lại.

Dạng từ của contre-expertise

Đi với mạo từ: une contre-expertise · la contre-expertise

Số nhiềucontre-expertises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expert investigation by a third party when an earlier expert investigation is contested; second-opinion investigation; counterinvestigation

Câu hỏi thường gặp

contre-expertise nghĩa là gì?

contre-expertise (danh từ) nghĩa là sự giám định lại, cuộc giám định lại.

contre-expertise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-expertise (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ʁɛk.spɛʁ.tiz/.

contre-expertise là giống đực hay giống cái?

contre-expertise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.