contre-expertise
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /kɔ̃.tʁ‿ɛk.spɛʁ.tiz/
contre-expertise nghĩa là sự giám định lại, cuộc giám định lại.
Nghĩa của contre-expertise
Danh từ · giống cái
- Sự giám định lại.
- Cuộc giám định lại.
Dạng từ của contre-expertise
Đi với mạo từ: une contre-expertise · la contre-expertise
| Số nhiều | contre-expertises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expert investigation by a third party when an earlier expert investigation is contested; second-opinion investigation; counterinvestigation
Câu hỏi thường gặp
contre-expertise nghĩa là gì?
contre-expertise (danh từ) nghĩa là sự giám định lại, cuộc giám định lại.
contre-expertise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contre-expertise (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ʁɛk.spɛʁ.tiz/.
contre-expertise là giống đực hay giống cái?
contre-expertise là danh từ giống cái (dùng với une, la).