TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-espionnage

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃t.ʁɛs.pjɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /kɔ̃.tʁ‿ɛs.pjɔ.naʒ/

contre-espionnage nghĩa là sự phản gián, tổ chức phản gián.

Nghĩa của contre-espionnage

Danh từ · giống đực

  1. Sự phản gián.
  2. Tổ chức phản gián.

Dạng từ của contre-espionnage

Đi với mạo từ: un contre-espionnage · le contre-espionnage

Số nhiềucontre-espionnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ counterespionage

Câu hỏi thường gặp

contre-espionnage nghĩa là gì?

contre-espionnage (danh từ) nghĩa là sự phản gián, tổ chức phản gián.

contre-espionnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-espionnage (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ʁɛs.pjɔ.naʒ/.

contre-espionnage là giống đực hay giống cái?

contre-espionnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.