TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-essai

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

contre-essai nghĩa là cuộc thử lại, cuộc thử kiểm tra.

Nghĩa của contre-essai

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc thử lại, cuộc thử kiểm tra.

Dạng từ của contre-essai

Đi với mạo từ: un contre-essai · le contre-essai

Câu hỏi thường gặp

contre-essai nghĩa là gì?

contre-essai (danh từ) nghĩa là cuộc thử lại, cuộc thử kiểm tra.

contre-essai là giống đực hay giống cái?

contre-essai là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.