TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-courant

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tʁə.ku.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

contre-courant nghĩa là dòng nước ngược, hướng ngược lại, chiều trái ngược.

Nghĩa của contre-courant

Danh từ · giống đực

  1. Dòng nước ngược.
  2. Nghĩa bóng Hướng ngược lại, chiều trái ngược.
    • à contre-courantngược dòng (nghĩa đen) nghĩa bóng

Dạng từ của contre-courant

Đi với mạo từ: un contre-courant · le contre-courant

Số nhiềucontre-courants
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ countercurrent

Câu hỏi thường gặp

contre-courant nghĩa là gì?

contre-courant (danh từ) nghĩa là dòng nước ngược, hướng ngược lại, chiều trái ngược.

contre-courant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-courant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.ku.ʁɑ̃/.

contre-courant là giống đực hay giống cái?

contre-courant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.