contre-courant
contre-courant nghĩa là dòng nước ngược, hướng ngược lại, chiều trái ngược.
Nghĩa của contre-courant
Danh từ · giống đực
- Dòng nước ngược.
- Nghĩa bóng Hướng ngược lại, chiều trái ngược.
- à contre-courantngược dòng (nghĩa đen) nghĩa bóng
Dạng từ của contre-courant
Đi với mạo từ: un contre-courant · le contre-courant
| Số nhiều | contre-courants |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ countercurrent
Câu hỏi thường gặp
contre-courant nghĩa là gì?
contre-courant (danh từ) nghĩa là dòng nước ngược, hướng ngược lại, chiều trái ngược.
contre-courant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contre-courant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.ku.ʁɑ̃/.
contre-courant là giống đực hay giống cái?
contre-courant là danh từ giống đực (dùng với un, le).