TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-chant

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃t.ʁʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

contre-chant nghĩa là đối điệu.

Nghĩa của contre-chant

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Đối điệu.

Dạng từ của contre-chant

Đi với mạo từ: un contre-chant · le contre-chant

Câu hỏi thường gặp

contre-chant nghĩa là gì?

contre-chant (danh từ) nghĩa là đối điệu.

contre-chant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-chant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ʁʃɑ̃/.

contre-chant là giống đực hay giống cái?

contre-chant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.