TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contracte

/kɔ̃tʁakt/ giọng máy của trình duyệt

contracte nghĩa là chập lại.

Nghĩa của contracte

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Chập lại.

Câu hỏi thường gặp

contracte nghĩa là gì?

contracte (tính từ) nghĩa là chập lại.

contracte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contracte (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃tʁakt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.