TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contractant

/kɔ̃.tʁak.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

contractant nghĩa là ký kết, người ký kết, bên ký kết.

Nghĩa của contractant

Tính từ

  1. Ký kết.
    • Parties contractantescác bên ký kết

Danh từ · cả hai giống

  1. Người ký kết, bên ký kết.

Dạng từ của contractant

Số nhiềucontractants
Giống cáicontractante /kɔ̃t.ʁak.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềucontractantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ contracting

Câu hỏi thường gặp

contractant nghĩa là gì?

contractant (tính từ, danh từ) nghĩa là ký kết, người ký kết, bên ký kết.

contractant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contractant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁak.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.