TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contraception

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tʁa.sɛp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

contraception nghĩa là sự chống thụ thai.

Nghĩa của contraception

Danh từ · giống cái

  1. Sự chống thụ thai.

Dạng từ của contraception

Đi với mạo từ: une contraception · la contraception

Số nhiềucontraceptions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contraception

Câu hỏi thường gặp

contraception nghĩa là gì?

contraception (danh từ) nghĩa là sự chống thụ thai.

contraception phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contraception (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁa.sɛp.sjɔ̃/.

contraception là giống đực hay giống cái?

contraception là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.