contraceptif
/kɔ̃.tʁa.sɛp.tif/ giọng máy của trình duyệt
contraceptif nghĩa là chống thụ thai, thuốc chống thụ thai.
Nghĩa của contraceptif
Tính từ
- Chống thụ thai.
Danh từ · giống đực
- Thuốc chống thụ thai.
Dạng từ của contraceptif
| Số nhiều | contraceptifs |
| Giống cái | contraceptive /kɔ̃t.ʁa.sɛp.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | contraceptives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ contraceptive (that acts to prevent conception)
- Danh từ a contraceptive
Câu hỏi thường gặp
contraceptif nghĩa là gì?
contraceptif (tính từ, danh từ) nghĩa là chống thụ thai, thuốc chống thụ thai.
contraceptif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contraceptif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁa.sɛp.tif/.