TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contourné

/kɔ̃.tuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

contourné nghĩa là vặn vẹo, méo mó.

Nghĩa của contourné

Tính từ

  1. Vặn vẹo; méo mó.
  2. Kiểu cách.
    • Style contournélời văn kiểu cách

Dạng từ của contourné

Số nhiềucontournés
Giống cáicontournée
Giống cái số nhiềucontournées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bypassed, circumvented; distorted, crooked, wobbly

Câu hỏi thường gặp

contourné nghĩa là gì?

contourné (tính từ) nghĩa là vặn vẹo, méo mó.

contourné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contourné (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tuʁ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.