contagieux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.ta.ʒjø/ giọng máy của trình duyệt
contagieux nghĩa là lây, dễ lây.
Nghĩa của contagieux
Tính từ
- Lây, dễ lây.
- Maladie contagieusebệnh lây
- Rire contagieuxcái cười dễ lây
Dạng từ của contagieux
| Giống cái | contagieuse /kɔ̃.ta.ʒjøz/ |
| Giống cái số nhiều | contagieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contagieux
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ contagious (that can be transmitted to others; easily transmitted to others)
Câu hỏi thường gặp
contagieux nghĩa là gì?
contagieux (tính từ) nghĩa là lây, dễ lây.
contagieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contagieux (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ta.ʒjø/.