TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contagieux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.ta.ʒjø/ giọng máy của trình duyệt

contagieux nghĩa là lây, dễ lây.

Nghĩa của contagieux

Tính từ

  1. Lây, dễ lây.
    • Maladie contagieusebệnh lây
    • Rire contagieuxcái cười dễ lây

Dạng từ của contagieux

Giống cáicontagieuse /kɔ̃.ta.ʒjøz/
Giống cái số nhiềucontagieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contagieux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ contagious (that can be transmitted to others; easily transmitted to others)

Câu hỏi thường gặp

contagieux nghĩa là gì?

contagieux (tính từ) nghĩa là lây, dễ lây.

contagieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contagieux (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ta.ʒjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.