TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contagion

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ta.ʒjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

contagion nghĩa là sự lây, bệnh lây.

Nghĩa của contagion

Danh từ · giống cái

  1. Sự lây.
    • Précautions contre la contagionbiện pháp phòng ngừa lây bệnh
    • La contagion du bâillementsự lây ngáp
  2. Bệnh lây.
    • Fuir la contagiontránh bệnh lây
    • Pendant la contagiontrong lúc có lây bệnh

Dạng từ của contagion

Đi với mạo từ: une contagion · la contagion

Số nhiềucontagions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contagion

Câu hỏi thường gặp

contagion nghĩa là gì?

contagion (danh từ) nghĩa là sự lây, bệnh lây.

contagion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contagion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ta.ʒjɔ̃/.

contagion là giống đực hay giống cái?

contagion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.