TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contage

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃taʒ/ giọng máy của trình duyệt

contage nghĩa là chất lây, vật lây.

Nghĩa của contage

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chất lây, vật lây.

Dạng từ của contage

Đi với mạo từ: un contage · le contage

Câu hỏi thường gặp

contage nghĩa là gì?

contage (danh từ) nghĩa là chất lây, vật lây.

contage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contage (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃taʒ/.

contage là giống đực hay giống cái?

contage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.