TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

connecteur

danh từ giống đực (m)
/kɔ.nɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

connecteur nghĩa là bộ mắc, bộ nối.

Nghĩa của connecteur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Bộ mắc, bộ nối.

Dạng từ của connecteur

Đi với mạo từ: un connecteur · le connecteur

Số nhiềuconnecteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ connective; connector

Câu hỏi thường gặp

connecteur nghĩa là gì?

connecteur (danh từ) nghĩa là bộ mắc, bộ nối.

connecteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của connecteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.nɛk.tœʁ/.

connecteur là giống đực hay giống cái?

connecteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.