connecteur
danh từ giống đực (m)
/kɔ.nɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
connecteur nghĩa là bộ mắc, bộ nối.
Nghĩa của connecteur
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Bộ mắc, bộ nối.
Dạng từ của connecteur
Đi với mạo từ: un connecteur · le connecteur
| Số nhiều | connecteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ connective; connector
Câu hỏi thường gặp
connecteur nghĩa là gì?
connecteur (danh từ) nghĩa là bộ mắc, bộ nối.
connecteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của connecteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.nɛk.tœʁ/.
connecteur là giống đực hay giống cái?
connecteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).