conicine nghĩa là Conixin, xicutin (xem cicutine).
Nghĩa của conicine
Danh từ · giống cái
Conixin, xicutin (xem cicutine).
Dạng từ của conicine
Đi với mạo từ: une conicine · la conicine
Câu hỏi thường gặp
conicine nghĩa là gì?
conicine (danh từ) nghĩa là Conixin, xicutin (xem cicutine).
conicine là giống đực hay giống cái?
conicine là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.