TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

congratuler

/kɔ̃.ɡʁa.ty.le/ giọng máy của trình duyệt

congratuler nghĩa là chúc tụng.

Nghĩa của congratuler

Ngoại động từ

  1. Đùa cợt Chúc tụng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với congratuler

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

congratuler nghĩa là gì?

congratuler (ngoại động từ) nghĩa là chúc tụng.

congratuler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của congratuler (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ɡʁa.ty.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.