TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

congolais

/kɔ̃.ɡɔ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

congolais nghĩa là Thuộc Công-gô.

Nghĩa của congolais

Tính từ

  1. Thuộc Công-gô.

Dạng từ của congolais

Giống cáiCongolaise /kɔ̃.ɡɔ.lɛz/
Giống cái số nhiềucongolaises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Congo; Congolese
  • Danh từ Pastry made with coconut and sugar
  • Danh từ a Congolese person

Câu hỏi thường gặp

congolais nghĩa là gì?

congolais (tính từ) nghĩa là Thuộc Công-gô.

congolais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của congolais (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ɡɔ.lɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.