TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conglutination

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ɡly.ti.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

conglutination nghĩa là sự đặc sệt lại, sự quánh lại, sự kết dính.

Nghĩa của conglutination

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm cho đặc sệt lại, sự làm cho quánh lại; sự đặc sệt lại, sự quánh lại.
  2. Sự kết dính.
    • Conglutination des lèvres d'une plaiesự kết dính mép vết thương

Dạng từ của conglutination

Đi với mạo từ: une conglutination · la conglutination

Số nhiềuconglutinations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conglutination

Câu hỏi thường gặp

conglutination nghĩa là gì?

conglutination (danh từ) nghĩa là sự đặc sệt lại, sự quánh lại, sự kết dính.

conglutination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conglutination (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ɡly.ti.na.sjɔ̃/.

conglutination là giống đực hay giống cái?

conglutination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.