TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conglutinant

/kɔ̃.ɡly.ti.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

conglutinant nghĩa là kết dính.

Nghĩa của conglutinant

Tính từ

  1. Kết dính.

Dạng từ của conglutinant

Số nhiềuconglutinants
Giống cáiconglutinante
Giống cái số nhiềuconglutinantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ conglutinant
  • Danh từ a conglutinant substance

Câu hỏi thường gặp

conglutinant nghĩa là gì?

conglutinant (tính từ) nghĩa là kết dính.

conglutinant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conglutinant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ɡly.ti.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.