TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

congestif

/kɔ̃ʒɛstif/ giọng máy của trình duyệt

congestif nghĩa là Xem congestion.

Nghĩa của congestif

Tính từ

  1. xem congestion — Sung huyết.

Câu hỏi thường gặp

congestif nghĩa là gì?

congestif (tính từ) nghĩa là Xem congestion.

congestif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của congestif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃ʒɛstif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.