TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

congestion

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ʒɛs.tjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

congestion nghĩa là sung huyết.

Nghĩa của congestion

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sung huyết.
    • Congestion cérébralesung huyết não

Dạng từ của congestion

Đi với mạo từ: une congestion · la congestion

Số nhiềucongestions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ congestion

Câu hỏi thường gặp

congestion nghĩa là gì?

congestion (danh từ) nghĩa là sung huyết.

congestion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của congestion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ʒɛs.tjɔ̃/.

congestion là giống đực hay giống cái?

congestion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.