congestion
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ʒɛs.tjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
congestion nghĩa là sung huyết.
Nghĩa của congestion
Danh từ · giống cái
- Y học Sung huyết.
- Congestion cérébralesung huyết não
Dạng từ của congestion
Đi với mạo từ: une congestion · la congestion
| Số nhiều | congestions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ congestion
Câu hỏi thường gặp
congestion nghĩa là gì?
congestion (danh từ) nghĩa là sung huyết.
congestion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của congestion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ʒɛs.tjɔ̃/.
congestion là giống đực hay giống cái?
congestion là danh từ giống cái (dùng với une, la).