TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confusionniste

danh từ cả hai giống
giọng máy của trình duyệt

confusionniste nghĩa là Kẻ gây tâm trạng mập mờ, kẻ gieo rắc hoang mang.

Nghĩa của confusionniste

Danh từ · cả hai giống

  1. Chính trị Kẻ gây tâm trạng mập mờ, kẻ gieo rắc hoang mang.

Tính từ

  1. xem confusionnisme — Lối gây tâm trạng mập mờ, lối gieo rắc hoang mang.

Dạng từ của confusionniste

Số nhiềuconfusionnistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confusionist

Câu hỏi thường gặp

confusionniste nghĩa là gì?

confusionniste (danh từ, tính từ) nghĩa là Kẻ gây tâm trạng mập mờ, kẻ gieo rắc hoang mang.

confusionniste là giống đực hay giống cái?

confusionniste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.