confrontation
confrontation nghĩa là sự đối chiếu, sự đối chất.
Nghĩa của confrontation
Danh từ · giống cái
- Sự đối chiếu.
- Luật học, pháp lý Sự đối chất.
Dạng từ của confrontation
Đi với mạo từ: une confrontation · la confrontation
| Số nhiều | confrontations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confrontation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confrontation
Câu hỏi thường gặp
confrontation nghĩa là gì?
confrontation (danh từ) nghĩa là sự đối chiếu, sự đối chất.
confrontation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confrontation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fʁɔ̃.ta.sjɔ̃/.
confrontation là giống đực hay giống cái?
confrontation là danh từ giống cái (dùng với une, la).