TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confrontation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fʁɔ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

confrontation nghĩa là sự đối chiếu, sự đối chất.

Nghĩa của confrontation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đối chiếu.
  2. Luật học, pháp lý Sự đối chất.

Dạng từ của confrontation

Đi với mạo từ: une confrontation · la confrontation

Số nhiềuconfrontations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confrontation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confrontation

Câu hỏi thường gặp

confrontation nghĩa là gì?

confrontation (danh từ) nghĩa là sự đối chiếu, sự đối chất.

confrontation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confrontation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fʁɔ̃.ta.sjɔ̃/.

confrontation là giống đực hay giống cái?

confrontation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.