TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confiter

giọng máy của trình duyệt

confiter nghĩa là ngâm mềm.

Nghĩa của confiter

Ngoại động từ

  1. Ngâm mềm (da, trước khi thuộc).

Câu hỏi thường gặp

confiter nghĩa là gì?

confiter (ngoại động từ) nghĩa là ngâm mềm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.