TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

condamnatoire

giọng máy của trình duyệt

condamnatoire nghĩa là kết tội.

Nghĩa của condamnatoire

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Kết tội.

Câu hỏi thường gặp

condamnatoire nghĩa là gì?

condamnatoire (tính từ) nghĩa là kết tội.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.