condamnatoire
giọng máy của trình duyệt
condamnatoire nghĩa là kết tội.
Nghĩa của condamnatoire
Tính từ
- Luật học, pháp lý Kết tội.
Câu hỏi thường gặp
condamnatoire nghĩa là gì?
condamnatoire (tính từ) nghĩa là kết tội.
condamnatoire nghĩa là kết tội.
condamnatoire (tính từ) nghĩa là kết tội.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.