TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

condamné

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.da.ne/ giọng máy của trình duyệt

condamné nghĩa là bị kết án, không chữa được nữa, khó thoát chết, người bị kết án.

Nghĩa của condamné

Tính từ

  1. Bị kết án.
  2. Không chữa được nữa, khó thoát chết (người bệnh).
  3. Bị bít lại.
    • Passage condamnélối đi bị bít lại

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị kết án.

Dạng từ của condamné

Số nhiềucondamnés
Giống cáicondamnée
Giống cái số nhiềucondamnées

Câu ví dụ với condamné

  • Cet homme devrait être condamné à mort. Người này lẽ ra phải bị kết án tử hìnhTatoeba #549074
  • Le meurtrier fut déclaré coupable et condamné à un emprisonnement à vie. Thằng giết người bị xử tù chung thân.Tatoeba #3815
  • L'accusé a été condamné à mort. Bị can đã bị tuyên án tử hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134740
  • Le juge a condamné Tom à trois mois de prison. Thẩm phán đã tuyên Tom ba tháng tù giam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11740690

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ convicted; doomed; boarded up, out of use
  • Danh từ condemned person

Câu hỏi thường gặp

condamné nghĩa là gì?

condamné (tính từ, danh từ) nghĩa là bị kết án, không chữa được nữa, khó thoát chết, người bị kết án.

condamné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condamné (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.da.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.