condamné
condamné nghĩa là bị kết án, không chữa được nữa, khó thoát chết, người bị kết án.
Nghĩa của condamné
Tính từ
- Bị kết án.
- Không chữa được nữa, khó thoát chết (người bệnh).
- Bị bít lại.
- Passage condamnélối đi bị bít lại
Danh từ · cả hai giống
- Người bị kết án.
Dạng từ của condamné
| Số nhiều | condamnés |
| Giống cái | condamnée |
| Giống cái số nhiều | condamnées |
Câu ví dụ với condamné
- Cet homme devrait être condamné à mort. Người này lẽ ra phải bị kết án tử hìnhTatoeba #549074
- Le meurtrier fut déclaré coupable et condamné à un emprisonnement à vie. Thằng giết người bị xử tù chung thân.Tatoeba #3815
- L'accusé a été condamné à mort. Bị can đã bị tuyên án tử hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134740
- Le juge a condamné Tom à trois mois de prison. Thẩm phán đã tuyên Tom ba tháng tù giam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11740690
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ convicted; doomed; boarded up, out of use
- Danh từ condemned person
Câu hỏi thường gặp
condamné nghĩa là gì?
condamné (tính từ, danh từ) nghĩa là bị kết án, không chữa được nữa, khó thoát chết, người bị kết án.
condamné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của condamné (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.da.ne/.