concrétion
concrétion nghĩa là sự đặc lại, sự kết lại, sự kết hạch.
Nghĩa của concrétion
Danh từ · giống cái
- Sự đặc lại.
- Sự kết lại; (địa chất, địa lý) sự kết hạch.
- Y học; địa chất, địa lý Thể kết.
Dạng từ của concrétion
Đi với mạo từ: une concrétion · la concrétion
| Số nhiều | concrétions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concrétion
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ concretion
Câu hỏi thường gặp
concrétion nghĩa là gì?
concrétion (danh từ) nghĩa là sự đặc lại, sự kết lại, sự kết hạch.
concrétion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concrétion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.kʁe.sjɔ̃/.
concrétion là giống đực hay giống cái?
concrétion là danh từ giống cái (dùng với une, la).