TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concrétion

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.kʁe.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

concrétion nghĩa là sự đặc lại, sự kết lại, sự kết hạch.

Nghĩa của concrétion

Danh từ · giống cái

  1. Sự đặc lại.
  2. Sự kết lại; (địa chất, địa lý) sự kết hạch.
  3. Y học; địa chất, địa lý Thể kết.

Dạng từ của concrétion

Đi với mạo từ: une concrétion · la concrétion

Số nhiềuconcrétions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concrétion

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concretion

Câu hỏi thường gặp

concrétion nghĩa là gì?

concrétion (danh từ) nghĩa là sự đặc lại, sự kết lại, sự kết hạch.

concrétion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concrétion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.kʁe.sjɔ̃/.

concrétion là giống đực hay giống cái?

concrétion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.