TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concourant

/kɔ̃kuʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

concourant nghĩa là đồng quy, góp vào, giúp vào.

Nghĩa của concourant

Tính từ

  1. Toán học Đồng quy.
    • Droites concourantesđường thẳng đồng quy
  2. Góp vào, giúp vào (một mục đích).

Câu hỏi thường gặp

concourant nghĩa là gì?

concourant (tính từ) nghĩa là đồng quy, góp vào, giúp vào.

concourant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concourant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃kuʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.