conciliaire
/kɔ̃.si.ljɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
conciliaire nghĩa là Xem concile 1.
Nghĩa của conciliaire
Tính từ
- xem concile — Hội nghị giám mục.
Dạng từ của conciliaire
| Số nhiều | conciliaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ conciliar; conciliary
Câu hỏi thường gặp
conciliaire nghĩa là gì?
conciliaire (tính từ) nghĩa là Xem concile 1.
conciliaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conciliaire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.si.ljɛʁ/.