TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conciliabule

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.si.lja.byl/ giọng máy của trình duyệt

conciliabule nghĩa là cuộc họp bí mật.

Nghĩa của conciliabule

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc họp bí mật (để âm mưu chuyện gì).
  2. Cuộc trò chuyện thủ thỉ.

Dạng từ của conciliabule

Đi với mạo từ: un conciliabule · le conciliabule

Số nhiềuconciliabules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consultation, meeting; confab

Câu hỏi thường gặp

conciliabule nghĩa là gì?

conciliabule (danh từ) nghĩa là cuộc họp bí mật.

conciliabule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conciliabule (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.si.lja.byl/.

conciliabule là giống đực hay giống cái?

conciliabule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.