TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conciliable

/kɔ̃.si.ljabl/ giọng máy của trình duyệt

conciliable nghĩa là có thể dung hòa.

Nghĩa của conciliable

Tính từ

  1. Có thể dung hòa.
    • Opinions difficilement conciliablesý kiến khó dung hòa

Dạng từ của conciliable

Số nhiềuconciliables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conciliable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ conciliable

Câu hỏi thường gặp

conciliable nghĩa là gì?

conciliable (tính từ) nghĩa là có thể dung hòa.

conciliable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conciliable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.si.ljabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.