conciliable
/kɔ̃.si.ljabl/ giọng máy của trình duyệt
conciliable nghĩa là có thể dung hòa.
Nghĩa của conciliable
Tính từ
- Có thể dung hòa.
- Opinions difficilement conciliablesý kiến khó dung hòa
Dạng từ của conciliable
| Số nhiều | conciliables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conciliable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ conciliable
Câu hỏi thường gặp
conciliable nghĩa là gì?
conciliable (tính từ) nghĩa là có thể dung hòa.
conciliable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conciliable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.si.ljabl/.