concile
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.sil/ giọng máy của trình duyệt
concile nghĩa là hội nghị giám mục.
Nghĩa của concile
Danh từ · giống đực
- Hội nghị giám mục.
- Số nhiều Văn bản của hội nghị giám mục.
Dạng từ của concile
Đi với mạo từ: un concile · le concile
| Số nhiều | conciles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ council
Câu hỏi thường gặp
concile nghĩa là gì?
concile (danh từ) nghĩa là hội nghị giám mục.
concile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concile (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sil/.
concile là giống đực hay giống cái?
concile là danh từ giống đực (dùng với un, le).