TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conciergerie

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.sjɛʁ.ʒə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

conciergerie nghĩa là nghề gác cổng.

Nghĩa của conciergerie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề gác cổng.
  2. Chỗ ở của người gác cổng.

Dạng từ của conciergerie

Đi với mạo từ: une conciergerie · la conciergerie

Số nhiềuconciergeries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the rank or status of a caretaker or doorkeeper; caretaker's or doorkeeper's lodge

Câu hỏi thường gặp

conciergerie nghĩa là gì?

conciergerie (danh từ) nghĩa là nghề gác cổng.

conciergerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conciergerie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sjɛʁ.ʒə.ʁi/.

conciergerie là giống đực hay giống cái?

conciergerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.