concierge
/kɔ̃.sjɛʁʒ/ giọng máy của trình duyệt
concierge nghĩa là người gác cổng.
Nghĩa của concierge
Danh từ · cả hai giống
- Người gác cổng.
Dạng từ của concierge
| Số nhiều | concierges |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ house-porter, doorkeeper, caretaker; janitor, custodian; concierge; lodge-keeper of a château
Câu hỏi thường gặp
concierge nghĩa là gì?
concierge (danh từ) nghĩa là người gác cổng.
concierge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concierge (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sjɛʁʒ/.
concierge là giống đực hay giống cái?
concierge là danh từ cả hai giống.