TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concierge

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.sjɛʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

concierge nghĩa là người gác cổng.

Nghĩa của concierge

Danh từ · cả hai giống

  1. Người gác cổng.

Dạng từ của concierge

Số nhiềuconcierges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ house-porter, doorkeeper, caretaker; janitor, custodian; concierge; lodge-keeper of a château

Câu hỏi thường gặp

concierge nghĩa là gì?

concierge (danh từ) nghĩa là người gác cổng.

concierge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concierge (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sjɛʁʒ/.

concierge là giống đực hay giống cái?

concierge là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.